FMA Logo

3. Lửa



Lửa lấp lánh, tỏa sáng, nổ tí tách, bùng cháy: lửa đẹp, cao quý, năng động, bí ẩn. Khiêu vũ và tổ chức lễ hội ngoài trời với những hình thái luôn thay đổi và những tia sáng óng ánh, những ngọn lửa luôn làm ta mê hoặc và cũng đe dọa cuộc sống của ta. Trong Bài ca về các thụ tạo, Thánh Phan-xi-cô mô tả lửa “đẹp và vui vẻ, cứng cáp và mạnh mẽ” (bello et iocundo et robustoso et forte). Lửa là một phần của các nguyên tố nguyên sinh trong kinh nghiệm của con người. Thực vậy, việc phát hiện ra công dụng của lửa đánh dấu một sự tiến bộ và một nền văn minh: con người có thể quản lý tốt hơn cuộc sống của mình trên trần gian, con người không còn hoàn toàn phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên. Con người có thể đối mặt với màn đêm với độ an toàn cao hơn, có thể giữ ấm, có thể nấu thức ăn, có thể gửi tín hiệu và thông điệp trực quan ngay cả ở một khoảng cách rất xa, có thể chế tạo nhiều đồ vật và đồ dùng bằng kim loại hoặc đất nung. Tuy nhiên, cũng hãy cẩn thận với lửa vì ta không thể kiểm soát lửa và lửa luôn đe dọa, rất nguy hiểm, có hại và phá hoại. “Một ngọn lửa nhỏ có thể đốt cháy cả một khu rừng lớn!” (Gc 3,5).

Chính vì những đặc điểm đa dạng mà lửa luôn khơi dậy trong con người một ý nghĩa tích cực cũng như tiêu cực, vì đó mà ngọn lửa cụ thể, hữu hình đã sớm trở thành một gợi ý ẩn dụ nhằm xác định biểu hiện của những cảm xúc có chủ ý và đầy mãnh liệt: ngọn lửa của tình yêu, của giận dữ, của ghen tuông, của hối hận; ngọn lửa của sự trừng phạt, thanh tẩy, biến đổi, v.v... Lửa cũng trở thành một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực xã hội, tôn giáo và trong các truyền thống văn hóa. Thực vậy, lửa và ngọn lửa có mặt trong nhiều lễ kỷ niệm mang tính xã hội và tôn giáo. Nó hiện diện trong thần thoại, trong các nghi lễ, trong truyện dân gian, trong triết học. Ví dụ, hãy nghĩ về ngọn lửa bị anh hùng Prô-mê-tê-ô đánh cắp từ các vị thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại và ngọn lửa của Thế vận hội Olympic đã được thắp sáng cách trang trọng trong nhiều thế kỷ và luôn cháy trong suốt thời gian diễn ra Thế vận hội.

1.   Biểu tượng Kinh Thánh về lửa

Kinh Thánh nói rất cụ thể về lửa, nó là “lửa thiêu và hoả hào” (Tv 83,15), nó “thắp sáng màn đêm” (Tv 105,39), có những tia lửa được tạo ra cách thủ công bằng đá (2Mac 10,3). Kinh Thánh nói về việc nhóm lửa bằng củi (St 22,7), để nấu thịt (Xh 12,8) và những viên gạch bằng lửa (St 11,3); phân biệt lửa của người làm bánh (Hs 7,4) từ lửa của người thợ rèn (Hc 38,38). Kinh Thánh nói rằng ngọn lửa được thắp lên “để ngọn đèn tỏa sáng” (Gđt 13,13) hoặc để sưởi ấm trong đêm lạnh, như Phê-rô (Mc 14,54) và Phao-lô (Cv 28,2) đã làm.

Ngọn lửa là một “trong số những thứ cần thiết cho cuộc sống của con người” (Hc 39,26), rất ích lợi, nhưng cũng có thể gây ra hậu quả khó lường và nhiều tai hại: nó đốt cháy và nuốt chửng mọi thứ nó chạm vào, gây ra hỏa hoạn trên cánh đồng (2Sm 14,30), trên thảo nguyên (Gl 1,19-20) và trong rừng (Tv 83,15), nó lan ra xung quanh mà không thể ngăn chặn được (Gr 21,14). Khủng khiếp là ngọn lửa chiến tranh phá hủy toàn bộ thành phố (Ds 31,10; Gs 8,19). Khủng khiếp hơn nữa là ngọn lửa do Chúa gửi đến để trừng phạt cái ác (St 19,24). Ý nghĩa tượng trưng của lửa trong Kinh Thánh rất rộng lớn. Chúng tôi sẽ làm nổi bật một số dòng ý nghĩa chính.

-  Lửa như sự biểu tỏ của Thiên Chúa

“Đức Chúa là ngọn lửa thiêu đốt” (Đnl 4,24; Eb 12,29). Thiên Chúa thế nào? Không gì có thể đại diện đầy đủ cho Người. Lửa mang bản chất đầy bí ẩn, tự do, không thể kiểm soát, mạnh mẽ, áp đảo. Bằng phép loại suy, lửa có thể đại diện cho sự hiện diện của Chúa, sự vinh quang, sự thánh thiện và uy nghiêm của Người. Lửa gợi lại tính siêu việt và sự toàn năng của Chúa, có thể gieo rắc nỗi sợ hãi: “Ai trong chúng ta ở gần được lửa thiêu? Ai trong chúng ta ở gần được hỏa hào muôn kiếp?” (Is 33,14). Tuy nhiên, lửa cũng là một dấu hiệu của sự ở gần trao ban ân phúc. Trên hành trình dài mệt mỏi trong sa mạc, Thiên Chúa như cột lửa dẫn dắt dân Người: Người soi đường cho dân đi và sưởi ấm dân trong đêm lạnh (Is 13,31).

Ngọn lửa thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thần hiện: trong giao ước với Áp-ra-ham, ngọn lửa thiêu rụi các loài động vật như một dấu hiệu của sự chấp thuận của Thiên Chúa (St 15,17). Trên núi Hô-réb, Môi-sê đến gần bụi gai đang cháy và nghe thấy tiếng Thiên Chúa gọi ông và giao cho ông một sứ mệnh (Xh 3,2). Trên núi Sinai, Người giáng lửa xuống giữa dân chúng đến nỗi cả ngọn núi hiện ra trong khói lửa (Xh 19,18). “Thiên Chúa nói với ông từ ngọn lửa” (Đnl 4,12), ông Môi-sê nhắc cho dân chúng nhớ lại cuộc thần hiện long trọng này.

Ngay cả sự biểu tỏ của Thiên Chúa cho các nhà tiên tri cũng thường được đánh dấu bằng sự hiện diện của lửa. Đa-ni-en kể về thị kiến của mình: “Ngai của Người toàn là ngọn lửa, bánh xe của ngai cũng rừng rực lửa hồng. Từ trước nhan Người, một sông lửa cuồn cuộn chảy ra” (Đn 7,9-10). Việc Thiên Chúa siêu việt tỏ mình ra cho các tạo vật của Người là một ân sủng lớn lao, ơn nhưng không, sức mạnh, giống như ánh sáng và ngọn lửa mở rộng đến vô tận do tình yêu thái quá; bùng cháy lên và biến đổi mọi thứ mà nó tiếp xúc, đến mức “Ánh sáng của Ít-ra-en sẽ thành lửa và Đức Thánh của nó sẽ thành ngọn lửa” (Is 10,17).

Cùng với những cuộc thần hiện, lửa cũng là một biểu hiện của sự hài lòng của Thiên Chúa, một dấu hiệu Người dùng để đánh giá cao sự hy sinh của những con người có tấm lòng ngay thẳng. Ngang qua sự hoàn tất của vật hiến tế, với ngọn lửa bốc lên trời, con người bày tỏ lời ngợi khen và cảm tạ Thiên Chúa, đồng thời, ước muốn được thanh tẩy và đền tội. Theo cách này, lửa tượng trưng cho một hình thức trung gian, một sự giao tiếp giữa Thiên Chúa và con người.

-  Ngọn lửa biểu tượng của sự thanh tẩy và sự phán xét thiêng liêng

Do sức mạnh hủy diệt, lửa cũng xuất hiện trong Kinh Thánh như một hình ảnh trừng phạt, một công cụ phán xét của thần linh. Thiên Chúa can thiệp nhiều lần vào lịch sử loài người để trừng phạt sự hỗn loạn và loại bỏ tội lỗi. Hãy xem hình phạt giáng xuống thành Sô-đôm và Gô-mô-ra bằng trận mưa lửa và diêm sinh (St 19,24). Tuy nhiên, ngọn lửa từ trời thiêu đốt và hủy diệt luôn được liên kết với một động lực thần học và trở thành cơ hội để dân Chúa suy ngẫm và tự nhận thức. Sự thánh thiện, đầy thuần khiết và đơn giản tuyệt đối của Thiên Chúa không dung thứ cho sự pha trộn, nhưng vạch trần cái ác và diệt trừ nó. Theo logic này, ý nghĩa thanh tẩy và hủy diệt là hệ quả của việc cho thấy Thượng Đế như “ngọn lửa nuốt chửng” (x. Is 33,14).

Thường thì Thiên Chúa can thiệp bằng lửa không phải để hủy diệt, mà để sửa chữa và thử thách, tạo ra một sự đổi mới nơi người cần được hoán cải hoặc cải thiện tâm linh. Lửa thanh lọc, tinh ròng hóa, củng cố, tinh luyện và làm cho vật thể trở nên độc đáo hơn, chân thực hơn, trân quí hơn, đẹp đẽ hơn, quý giá hơn. “Chỉ có vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì, nghĩa là tất cả những gì chịu được lửa, anh em mới phải cho qua lửa để các vật ấy được sạch” (Ds 31,22-23). Chính Thiên Chúa thực hiện công việc này. Các tiên tri cũng loan báo điều đó: “Chúa sẽ tẩy sạch Si-on bằng thần phán xét và thần lửa” (Is 4,4);Người sẽ thanh tẩy con cái Lê-vi và tinh luyện chúng như vàng, như bạc” (Mlk 3,2-3). Chính Chúa nói về điều đó: “Gỉ sét của ngươi, Ta sẽ tẩy sạch, như người ta lấy muối luyện kim. Mọi cặn bã của ngươi, Ta sẽ loại bỏ” (Is 1,25); “Ta sẽ đưa một phần ba này qua lửa, sẽ luyện chúng như người ta luyện bạc và thử chúng như thử vàng” (Zcr 13,9). Thiên Chúa không ngần ngại thanh tẩy vì lợi ích của con người, hơn nữa, Người thường mong muốn dân người cầu khẩn với tấm lòng chân thành: “Lạy Chúa, xin dò xét và thử thách con, tâm can này, xin đem thử lửa” (Tv 26,2).

Hình ảnh ngọn lửa như khí cụ phán xét và thanh tẩy của Thiên Chúa cũng xuất hiện trong Tân Ước. Trước hết, chủ đề này được tìm thấy nơi lời rao giảng của Gio-an Tẩy Giả, người nhìn thấy quyền phán xét thần linh được thể hiện nơi Chúa Giê-su, Đấng làm phép rửa “bằng Thánh Thần và lửa” (Mt 3,10). Chính Chúa Giê-su chia sẻ và khai triển sứ điệp. Những lời kêu mời khai hỏa liên quan đến sự phán xét cánh chung hiện diện rất nhiều trong lời rao giảng của Gio-an. Ngài nói về “ngọn lửa hỏa ngục” dành cho quân phản đạo (Mt 5,22; 18,9); mô tả các môn đồ giả như cây không trái hoặc cành cằn cỗi sẽ “bị quăng vào lửa” (Mt 7,19; Ga 15,6); thông báo một “ngọn lửa đời đời” dành cho những người chưa làm điều tốt (Mt 25,41).

- Lửa là Lời Chúa

Lửa là một sức mạnh áp đảo, có một sức hấp dẫn không cưỡng lại được: Lời Chúa cũng vậy, mỗi lần các ngôn sứ được Lời ban cho, các ông đều cảm nghiệm được sức lôi cuốn của Lời. Giê-rê-mi-a thừa nhận rằng ông phải bó tay trước Lời này: “Ngài đã quyến rũ con và con đã để cho Ngài quyến rũ. Ngài mạnh hơn con và Ngài đã thắng. [...] Nhưng lời Ngài cứ như ngọn lửa bừng cháy trong tim, âm ỉ trong xương cốt. Con nén chịu đến phải hao mòn, nhưng làm sao nén được!” (Gr 20,7-9). Và Chúa nói với ông: “Này, Ta sẽ làm cho các lời của Ta thành lửa nơi miệng ngươi” (Gr 5,14). “Lời của Ta lại chẳng giống như lửa, chẳng giống như búa đập tan tảng đá sao?” (Gr 23,29). Grê-gô-ri-ô Đại đế viết:

“…Tôi sẽ so sánh lời Kinh Thánh với cái gì, nếu không phải là hòn đá giấu lửa, đá lửa, nếu cầm trên tay thì lạnh, nhưng bị chà sát mạnh, nó sẽ phát ra tia lửa […]. Như vậy, những lời trong Kinh Thánh cũng thế. Qua lời kể bằng chữ, những lời đó vẫn lạnh băng, nhưng nếu một ai đó được Chúa soi dẫn, bằng trí thông minh có chủ ý, sẽ làm bùng phát chúng, như phát ra tia lửa làm linh hồn bùng cháy lên những cảm nhận thần bí thiêng liêng”.750

Lời Chúa có tác dụng như lửa, nhất là khi được Chúa Giê-su công bố và giải thích hai môn đệ Emmau đã cảm nghiệm được và “lòng đã bừng cháy lên” (Lc 23,32).

-  Ngọn lửa là dấu chỉ của tình yêu

Lửa là biểu tượng của tình yêu, đam mê và nhiệt huyết. Điều này rất phổ biến trong suy nghĩ và ngôn ngữ của mọi nền văn hóa mọi thời đại và thật dễ hiểu lý do tại sao. Tình yêu giống như ngọn lửa mãnh liệt, không thể dập tắt và không thể cưỡng lại, luôn lớn dần lên, bùng cháy lên.

Tác giả sách Diễm Ca đã hát lên khi nói về chủ đề tình yêu. “Tình yêu mãnh liệt như tử thần […] Lửa tình là ngọn lửa bừng cháy, một ngọn lửa thần thiêng. Mạnh mẽ như cái chết là tình yêu, [...] ngọn lửa của nó là ngọn lửa, một ngọn lửa thần thánh!” (Dc 8,6): Trong văn chương của các tiên tri, chính Thiên Chúa dùng hình ảnh lửa và ngọn lửa để diễn tả “tình yêu ghen tuông” dành cho dân riêng người: “Vì Xi-on, Ta phát ghen dữ dội, Ta nổi giận đến tột cùng vì nó” (Zcr 8,2; x. Xh 20,5; 34,14).

Thiên Chúa là tình yêu” (1Ga 4,8.16): đây là dung mạo thần thiêng được Chúa Giê-su mạc khải. Trước khi rao giảng về “lửa đời đời” (Mt 18,8) lửa phán xét, Người có ý loan truyền một loại lửa khác, đó là lửa ân sủng và tình yêu sẽ đốt cháy cả mặt đất. “Thầy đã đến ném lửa vào mặt đất và Thầy những ước mong phải chi lửa ấy đã bùng lên!” (Lc 12,49). Thành ngữ trên làm lộ ra ý nghĩa cấp bách, lòng khát khao mãnh liệt. Thực vậy, Thiên Chúa đến với thế giới như “ánh sáng chiếu vào bóng tối” (Ga 1,5), sự đến của Người là “một Tin Mừng trọng đại, cũng là Tin Mừng cho toàn dân” (Lc 2,10). Tất cả những lời rao giảng và việc làm của Người là “ném ngọn lửa” yêu thương, là thắp lên ngọn lửa của niềm vui và hy vọng. Ngay cả sau khi sống lại, Người vẫn tiếp tục ném lửa vào cõi lòng của hai môn đệ đang thất vọng và chán nản, thắp lại ngọn lửa đang ngủ yên trong họ (Lc 24,23-35).

Chúa Giê-su có thể ném và thắp lên ngọn lửa trong lòng các môn đệ, vì trái tim Người bừng cháy ngọn lửa yêu thương. Ở đây chúng ta đề cập đến một biểu tượng Ki-tô học rất được các nhà thần học, các nhà thần bí và lòng sùng kính bình dân yêu quý: Thánh tâm Chúa Giê-su, “lò lửa mến hằng cháy”, như được đọc trong một lời cầu khẩn của Kinh cầu Thánh Tâm Chúa Giê-su. Trong Tin Mừng, chúng ta không tìm thấy ngọn lửa tiếp cận trực tiếp rõ ràng với trái tim của Thiên Chúa, nhưng giả định là “trái tim” như một ẩn dụ về nội tâm sâu xa nhất của con người, và do đó, như một dấu hiệu của “mầu nhiệm Thiên Chúa”, chúng ta có thể thấy nơi trái tim Chúa Giê-su, một trái tim bừng cháy tình yêu, một sự tổng hợp mang tính biểu tượng của toàn bộ sứ điệp Tin Mừng.

Cần lưu ý rằng lòng sùng kính Thánh Tâm Chúa Giê-su luôn rất sống động vào thời đại và bối cảnh của Cha Bosco và Maria Mazzarello. Trong cuốn “Giovane Provveduto” Cha Bosco giới thiệu lời kinh “Triều thiên Thánh Tâm Chúa Giê-su” (105-107) cho các học sinh. Đây là một trong số những lời cầu nguyện phù hợp với linh đạo của người trẻ. Trong một “lời chúc ngủ ngon” ngày 3 tháng 6 năm 1875, vào đêm trước lễ Thánh Tâm Chúa Giê-su, ngài giải thích cho các bạn trẻ lý do tại sao cử hành lễ này:

“Cha nói với các con rằng cử hành lễ này, không gì khác hơn, là để tôn vinh với một sự tưởng nhớ đặc biệt về tình yêu mà Chúa Giê-su đã dành cho loài người. Ôi tình yêu bao la, vô biên mà Chúa Giê-su đã đem đến cho chúng ta qua việc nhập thể và giáng sinh, qua cuộc đời và lời rao giảng của Người, nhất là qua cuộc khổ nạn và cái chết của Người! Từ đó trái tim chính là bến đỗ của tình yêu, nên Thánh Tâm được tôn kính, như một đối tượng để làm lò luyện cho tình yêu vô bờ bến này. Việc sùng kính Thánh Tâm Chúa Giê-su, nghĩa là tình yêu mà Chúa Giê-su đã bày tỏ cho chúng ta, là của mọi thời và mãi mãi. [...] Bây giờ chúng ta hãy can đảm lên và mỗi người hãy cố gắng hết sức mình để đáp lại biết bao tình yêu mà Chúa Giê-su đã mang lại cho chúng ta” (MB XI 96).

Rõ ràng là ý định của Cha Bosco chủ yếu không phải để cổ võ một “lòng sùng kính”, nhưng là để đưa những người trẻ đến với “lò lửa của tình yêu vô biên” của Thiên Chúa được mạc khải nơi Đức Giê-su.

Maria Mazzarello thường mời gọi các nữ tu hãy đi vào trái tim của Chúa Giê-su và tìm thấy ở đó điểm hiệp nhất, gặp gỡ với Mẹ và với tất cả các chị em: “Hãy thường xuyên đi vào trái tim Chúa Giê-su, Mẹ cũng sẽ ở đó và như vậy chúng ta sẽ thường xuyên gặp nhau cách thân thiết và nói nhiều điều với nhau” (Thư số 17,2). Nhiều lần, trong các lá thư, Mẹ chào các nữ tu: “Mẹ hẹn gặp các con trong trái tim Chúa Giê-su” (Thư số 13,6; 17,6; 41,5; 50,4; 59,7). Đặc biệt quan trọng là lời chào trong Lá thư 68,5, trong đó câu “Mẹ để lại các con trong Trái Tim cực thánh của Chúa Giê-su” là lời cuối khép lại Lá thư cuối cùng của cuộc trao đổi thư từ này. Dường như Maria Mazzarello miêu tả trái tim của Chúa Giê-su như một lò lửa lớn, nơi đó, ngọn lửa tình yêu đốt cháy các trái tim, tạo nên sự giao tiếp, sự hiệp nhất và hiệp thông.

-      Lửa và Chúa Thánh Thần

Lời sắc bén của Chúa Giê-su, “Thầy đã đến ném lửa vào mặt đất” (Lc 12,49), đã ám chỉ đến ân ban Thánh Linh. Thực ra, Chúa Giê-su đã đến “ban Thần Khí vô ngần vô hạn” (Ga 3,34). Trong ngày lễ Hiện Xuống, việc tuôn đổ Chúa Thánh Thần đã thực hiện lời hứa của Người trước khi lên trời để về với Chúa Cha: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần khi Người ngự xuống trên anh em. Bấy giờ anh em sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giê-ru-sa-lem [...] và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8). Thời đại của Giáo hội chính thức được khai mở.

Món quà của Chúa Thánh Thần được thuật lại như một sự kiện chấn động (Cv 2,1-13). Chúng ta đang nói về một cộng đoàn được hình thành quanh hạt nhân cơ bản của nó, về các dân tộc được đoàn tụ, về những ồn ào, về giọng nói, về gió và lửa, về khả năng hiểu và nói các ngôn ngữ khác. Lu-ca sử dụng các phạm trù nhân học, cùng với các yếu tố tự nhiên, âm thanh và các hiện tượng hình ảnh: dường như thánh sử xin sự giúp đỡ từ nhiều hình ảnh phong phú để cố gắng diễn đạt điều không thể diễn tả được! Sự hiện diện của những người có nguồn gốc khác nhau và nói bằng “những ngôn ngữ khác” cho thấy sự ra đời của một nhân loại mới, được thống nhất bởi sức mạnh của sự gắn kết và truyền thông bắt nguồn từ Thần Khí. Gió và lửa là những biểu tượng cổ điển về thần linh, ám chỉ đến giao ước trên núi Si-nai. Ngọn lửa soi sáng và làm cho cuộc hành trình có thể thực hiện được ngay cả trong đêm tối; sưởi ấm và làm cho điều kỳ diệu của cuộc sống nở hoa trong giá lạnh; thanh lọc và làm cho một vật bằng kim loại quý tỏa sáng với tất cả vẻ đẹp hấp dẫn của nó. Chúa Thánh Thần cũng vậy: Người là ánh sáng chân lý mạnh mẽ hướng dẫn người Ki-tô hữu “hướng tới toàn bộ sự thật” (Ga 16,13); Người là ngọn lửa hoạt động với sự kiên nhẫn và năng động không ngừng nghỉ trong sâu thẳm người được rửa tội, để thanh tẩy và giải phóng mọi cặn bã: Người “bẻ cong điều cứng ngắc, sưởi ấm điều lạnh lùng, uốn nắn điều lạc lối, thắp lên ngọn lửa yêu thương” như lời của Ca tiếp liên trong ngày lễ Chúa Thánh Thần.

Trong bài thánh thi cổ Veni Creator Spiritus - “Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến”, mà ngày nay chúng ta vẫn cầu xin, chúng ta cầu xin Người: “Accende lumen sensibus, infunde amorem cor- dibus” (Xin hãy thắp sáng giác quan, khơi dậy tình yêu trong trái tim). Chúa Thánh Thần mài giũa các giác quan thiêng liêng và làm cho tâm hồn bừng cháy tình yêu. Khi Phao-lô khuyên các tín hữu Thê-xa-lô-ni-ca “đừng dập tắt Thánh Thần” (1Tx 5,19), có lẽ ngài đã có trong đầu biểu tượng của lửa, dù không cố ý.

-  Trở nên lửa

Cuộc đời của một nhân vật Cựu Ước đặc biệt gắn liền với lửa: đó là ngôn sứ Ê-li-a. Sách Huấn Ca trình bày ngôn sứ như sau: “Rồi ông Ê-li-a xuất hiện, ông là vị ngôn sứ chẳng khác nào ngọn lửa, lời của ông tựa đuốc cháy bừng bừng” (Hc 48,1). Kinh Thánh không lưu truyền những bài viết hay bài phát biểu của ông, mà là những giai thoại giản dị theo phong cách truyện dân gian, nhấn mạnh vào điều phi thường và kỳ diệu (1V 17-19; 2 V 1-2). Một số giai đoạn trong cuộc đời của ông được kết nối với lửa: trên Núi Cac-men, trước mặt các nhà tiên tri của thần Ba-an, với lời cầu nguyện của mình, ông đã mang lửa từ trời xuống, ngọn lửa này thiêu rụi của lễ được chuẩn bị cho Chúa (1V 18,20-40). Vào cuối đời, ông được đưa lên trời trên một cỗ xe bằng lửa (2V 2,1-11). Tuy nhiên, không phải những giai thoại này khiến ngôn sứ Ê-li-a xứng đáng với tư cách là người của lửa, nhưng là lòng nhiệt thành: lòng nhiệt thành trong việc làm chứng cho niềm tin vào một Thiên Chúa có thật và duy nhất, trong việc kiên cường bảo vệ bản sắc tôn giáo của dân Ít-ra-en. Thánh Gio-an Tẩy giả, giống ông ở khía cạnh này, là người đi trước mặt Chúa “với tinh thần và sức mạnh của Ê-li-a” (Lc 1,17), đồng thời loan báo về Đức Ki-tô là Đấng “sẽ làm phép rửa bằng Thánh Thần và lửa” (Lc 3,16).

Một ngọn lửa chỉ có thể được nhóm lên bởi thứ gì đó có thể tự bốc cháy. Chúa Giê-su “đến để mang lửa xuống thế gian” (Lc 12,49). Những người đi theo Đức Ki-tô có thể “ném lửa” và họ chỉ đốt cháy những người khác nếu chính họ là những người của lửa, nếu họ nỗ lực giữ cho ngọn lửa luôn sống động và luôn cháy trong họ. Đối mặt với sự sụt giảm số người thánh hiến ngày nay, Chittister Joan đã đúng khi nói: “Vấn đề hệ tại ở việc có ít ơn gọi hơn hay là có ít ngọn lửa cháy đủ cao để người khác có thể nhìn thấy?”.751

Chúng tôi trích dẫn ở đây một câu chuyện nhỏ về các Giáo phụ Sa mạc hầu có thể làm sáng tỏ điều nói trên:

Người ta kể lại: Một lần vị sư trẻ (Abbà Lot) đến gặp vị sư già (Abbà Joseph) và nói với ông: “Thưa thầy, trong chừng mực có thể, tôi tuân theo một quy tắc nhỏ, tôi thực hành tất cả những việc ăn chay của mình, tôi cầu nguyện và thiền định, tôi giữ bản thân thanh thản và do đó, sống mỗi ngày mỗi tốt hơn, tôi giữ cho suy nghĩ của mình trong sáng. Tôi còn phải làm gì nữa đây?” Bấy giờ, vị sư già đứng dậy, giơ hai tay lên trời và các ngón tay của vị sư biến thành mười ngọn đuốc. Ngài nói: “Tại sao con không biến mình thành lửa?”.

2.  Lửa trong các lá thư của Maria D. Mazzarello

M. D. Mazzarello, người lớn lên trong môi trường nông thôn, quen với công việc nội trợ và những bận rộn hàng ngày của gia đình, hẳn đã rất quen thuộc với lửa. Mẹ biết ngọn lửa được thắp lên như thế nào, Mẹ biết sự kiên nhẫn thì rất cần thiết và “sự khó chịu” có thể đến khi ngọn lửa không được thắp lên (x. Thư số 23,5). Mẹ biết rõ rằng một khi lửa được thắp sáng, nó phải được bảo quản cẩn thận, cần “cho củi vào” (Thư số 27,8) để giữ nó luôn cháy. “Bắt đầu thôi chưa đủ, cần phải tiếp tục” (Thư số 19,1). Từ kinh nghiệm Mẹ đồng ý với những gì sách Châm Ngôn nói: “Củi tàn thì lửa tắt” (Cn 26,20). Mẹ cũng biết rằng điều cần thiết là phải loại bỏ các chướng ngại vật, cẩn thận để lửa không bị ngạt. Tuy nhiên, Mẹ luôn nuôi hy vọng rằng, khi ngọn lửa chưa tắt hoàn toàn, khi nó chỉ mới ngủ yên hoặc có vẻ như nó đã tắt lịm, thì nó vẫn có thể hồi sinh bằng cách rũ bỏ đống tro tàn. Mẹ đánh giá cao những phẩm chất tích cực của lửa, nhưng cũng biết sức mạnh hủy diệt của nó. Vì lý do này, Mẹ khuyên mọi người hãy để tính tự ái bị “chiên chín” (Thư số 23,1), bị đốt cháy và để lửa tiêu diệt những khiếm khuyết và khuynh hướng tiêu cực của con tim.

Với trí thông minh sống động, sự tinh tế của tâm hồn và sự nhạy cảm về tinh thần, Mẹ biết chuyển từ những thực tế cụ thể sang giá trị biểu tượng của chúng cách dễ dàng. Mẹ hỏi sơ Angela Cassulo: “Con luôn là đầu bếp phải không? Ngay lúc con ở gần ngọn lửa thì con đã bừng cháy trong tình yêu của Chúa rồi, có đúng không?” (Thư số 22,11). Trong câu hỏi chuyển tiếp trên, Mẹ kết hợp lửa và tình yêu lại với nhau, lưu ý đến điểm chung của chúng: một sức mạnh biến đổi ghê gớm. Quá trình thắp lên ngọn lửa khiến Mẹ nghĩ ngay đến cuộc dấn thân đốt cháy tình yêu Chúa trong lòng. Mẹ viết như sau: “Còn, Fi-lô-mê-na, con có luôn vui vẻ khi ở đây không, con có yêu mến Chúa nhiều không? Con có khó chịu khi lửa không sáng không? Hãy kiên nhẫn và cố gắng đốt cháy bản thân bằng tình yêu thiêng liêng” (Thư số 23,5).

Mẹ Mazzarello là người đầu tiên thực hành những gì đã đề nghị với các nữ tu: Mẹ đã thắp lên “ngọn lửa tình yêu thiêng liêng” trong chính mình và biết cách làm cho nó bùng cháy trong cộng đoàn. Cha Bosco cũng đã nhận thấy điều này trong thời gian ngắn ngủi lưu lại Mornese vào tháng 7 năm 1873. Nói chuyện với Cha Rua, ngài mô tả khí hậu của ngôi nhà bằng một từ chính xác: “Ở đây người ta tận hưởng không khí rất mát mẻ, mặc dù có rất nhiều lửa tình yêu Thiên Chúa”.752

Tuy nhiên, Mẹ Mazzarello ý thức rằng nỗ lực của con người không phải là ưu tiên hàng đầu: chính Chúa là Đấng đã thắp lên ngọn lửa yêu thương của Mẹ và ban tặng cho Mẹ nhiều hồng ân của Ngài. Việc “được thắp lên trong tình yêu” là cách để đáp lại tình yêu của Chúa là Đấng thắp lên, là Đấng yêu thương trước. Trong một Lá thư gửi cho Cha Giovanni Cagliero (Tổng giám đốc đầu tiên của FMA, nhóm truyền giáo đến Argentina năm 1875), Mẹ đã viết với sự đơn sơ, tự tin và đầy tình gia đình. Sau khi đưa ra nhiều tin tức khác nhau về cộng đoàn, Mẹ kết luận: “Con thấy đến lúc thật sự phải kết thúc rồi. Giờ đây chúng con muốn thực lòng yêu mến Chúa Giê-su. Xin cha giúp chúng con bằng lời cầu nguyện, để xin Ngài đốt cháy ngọn lửa tình yêu trong tâm hồn chúng con” (Thư số 7,14). Ngọn lửa này đặc biệt cháy vào các ngày lễ, chẳng hạn như Lễ Giáng sinh, một lễ trọng rất được Maria Domenica và người dân Mornese yêu quý, được cử hành rất nhiệt thành và hân hoan trong cộng đoàn của FMA đầu tiên. Trong một Lá thư gửi cho chính Cha Cagliero, viết trong bầu không khí Giáng sinh này, Mẹ kể lại: “Trong những ngày này Chúa Giê-su Hài Đồng thắp lên ngọn lửa và con tin rằng Người sẽ gìn giữ nó” (Thư số 4,11).

Ngọn lửa được Chúa thắp lên phải được giữ cho luôn cháy. Tĩnh tâm là dịp đặc biệt của ân sủng và là thời điểm thuận lợi để thắp lại ngọn lửa: “Tĩnh tâm không phải là một thực hành bị giới hạn trong một cuộc hẹn hàng năm để tách rời khỏi cuộc sống hàng ngày, nhưng là một kinh nghiệm về Thiên Chúa, nơi đó giao ước tình yêu, nền tảng của mọi ơn gọi được đổi mới. Một giao ước được đào sâu, thưởng thức, nội tâm hóa và hồi sinh theo thời gian, cần đến trung gian thiết yếu của con người. Do đó, những ngày tĩnh tâm là một điểm qui chiếu kéo dài soi dẫn cho cả năm”.753 Đây là lời khuyên quý giá của Mẹ Mazzarello cho các nhà truyền giáo đầu tiên và cho tất cả các nữ tu tương lai của Mẹ ở bất cứ nào trên thế giới: “Trong thời gian tĩnh tâm, chúng ta đã đốt lên ngọn lửa trong tâm hồn, nhưng nếu thỉnh thoảng chúng ta không gạt lớp tro đi và không bỏ thêm củi vào, thì ngọn lửa ấy sẽ tắt. Ðây chính là lúc để khơi lại ngọn lửa” (Thư số 27,8). Với giám đốc các nhà ở Uruguay, Mẹ viết: “Con hãy lưu ý cẩn thận và đừng để cho ngọn lửa mà Thiên Chúa đã đốt lên trong lòng con trong những ngày thánh đó bị tắt nhé; con hãy nhớ là lấy những quyết tâm thôi thì chưa đủ, mà cần phải đem ra thực hành, nếu ta muốn Thiên Chúa chuẩn bị cho ta một triều thiên thật đẹp trên Thiên đàng” (Thư số 41,2). Mẹ Mazzarello nhận ra tĩnh tâm là một cơ hội đặc biệt để huy động các nguồn năng lượng tinh thần; trong những ngày này, Mẹ nhìn thấy ngọn lửa năng động tiềm ẩn, sẵn sàng được giải phóng, bùng lên, biến mọi thứ nó tiếp xúc thành chính nó.

Ngọn lửa lan ra và bốc lên đến đỉnh, không thể bị bao vây, luôn luôn “đi ra”. Maria Mazzarello luôn có chính ngọn lửa trong tim, nó đã đốt cháy cảm thức truyền giáo trong ơn gọi của Mẹ. Trong lá thư gửi tập sinh Laura, ơn gọi đầu tiên của Uruguay, Mẹ viết: “Mẹ chỉ nhắc con đừng bao giờ để lòng sốt sắng mà Thiên Chúa đã đốt lên trong tâm hồn bị lịm tắt, con hãy chỉ nghĩ đến điều duy nhất cần thiết là cứu rỗi linh hồn. Nhưng đối với tu sĩ chúng ta, cứu rỗi linh hồn mà thôi thì chưa đủ, chúng ta phải làm thánh và làm ích cho nhiều linh hồn khác đang đợi chúng ta giúp họ” (Thư số 18,3). Các FMA không được hài lòng với mức tối thiểu không thể thiếu - cứu rỗi linh hồn - nhưng phải hướng tới “hơn nữa”, ở mức tối đa có thể: “làm cho chúng ta nên thánh và làm cho nhiều linh hồn khác nên thánh”.

Ngọn lửa tình yêu đẩy ta vượt qua biên giới. Maria Mazzarello và các nữ tu của cộng đoàn tiên khởi rất thích hợp với cách diễn đạt mà Phao-lô dùng để tiết lộ động cơ sâu xa trong sứ mạng của ngài: “Tình yêu Chúa Ki tô thúc bách chúng ta” (2Cr 5,14). Đức Thánh Cha Phan-xi-cô nói: “Ngọn lửa sống động bùng cháy trong chúng ta thúc đẩy chúng ta tìm kiếm điều vượt ra ngoài những gì trước mắt, vượt ra ngoài những gì có thể nhìn thấy được”.754 Ngọn lửa này hẳn đã bùng cháy dữ dội ở Mornese vì tất cả mọi người đều muốn lên đường sang Mỹ Châu. Trong các lá thư của mình, chính Mẹ Mazzarello đã nhiều lần bày tỏ mong muốn được đi truyền giáo ở Mỹ Châu. Mẹ viết cho Cha Cagliero, người đã đóng góp rất nhiều vào việc gia tăng lòng nhiệt thành tông đồ - truyền giáo nơi tất cả các nữ tu.755 “Bây giờ xin cha lắng nghe điều con muốn nói với cha. Con muốn một nơi ở Mỹ Châu, nhưng cha có biết thực sự là gì không?” (Thư số 6,11). “Bây giờ, con sẽ cho cha biết tin của cộng đoàn nhé, con viết cho cha tên của những người mong ước được sớm đến Mỹ châu: Con thì dĩ nhiên rồi […]. Con sẽ chẳng thể kết thúc nếu kể ra hết các tên của những chị ao ước được đến đó” (Thư số 5,9). “Ôi! Thật vui biết mấy nếu Chúa ban cho chúng con ơn huệ là kêu gọi chúng con sang Mỹ châu! Nếu không làm được việc gì thì chỉ cần cứu được một linh hồn là chúng con đã được trả công tạm đủ cho mọi hy sinh của chúng con” (Thư số 9,4).

Lửa mang lấy hình thức của một niềm đam mê tông đồ và một động lực truyền giáo muôn dân (ad gentes). Đây là một phần ước muốn của Cha Bosco, người muốn Hội dòng được mở ra cho đến tận cùng thế giới. Thực vậy, khi xác nhận việc tái đắc cử của Mẹ Mazzarello vào năm 1880, ngài đã viết: “Cha cầu xin Thiên Chúa truyền cho tất cả họ tinh thần bác ái và nhiệt thành, để Hội dòng khiêm tốn này của chúng ta ngày càng đông đảo, mở rộng sang các vùng đất khác và sau đó là các quốc gia xa xôi khác trên trái đất”. 756 Và Chúa đã đáp lại lời cầu nguyện của ngài bằng cách ban cho hoạt động tông đồ-truyền giáo của Hội dòng đạt được hiệu quả. Thực vậy, chuyến thám hiểm của các FMA đầu tiên đến nước Mỹ xa xôi diễn ra chỉ 5 năm sau khi thành lập Hội dòng. Chín năm mà Maria Mazzarello là Mẹ Tổng quyền được ghi dấu bằng ba chuyến thám hiểm đến Châu Mỹ và việc mở các ngôi nhà ở Pháp, Sicilia và nhiều địa điểm khác của nước Ý. Ngọn lửa này đã cháy được 150 năm. Phần lớn các nữ tu truyền giáo ra đi khi còn trẻ, ít kinh nghiệm, năng lực và phương tiện rất hạn chế, người ta ngạc nhiên và ngưỡng mộ về những gì các FMA đã có thể đạt được. Đó là vì ngọn lửa đã khuấy động tài năng cá nhân và cộng đoàn, kích thích sự sáng tạo và khơi dậy sự táo bạo để vươn tới những “kỳ tích”. Chúng tôi hy vọng rằng ngọn lửa này sẽ tiếp tục cháy cho hôm nay và trong tương lai, với sự chúc lành của Chúa.


Chú thích

750 Gregorio Magno, Omelie su Ezechiele /2, X,1.

751 Chittister Joan, Il fuoco sotto la cenere. Spiritualità della vita religiosa qui e adesso. Milano, Ed. Paoline 1998, 51.

752 Lettera di Don Bosco a Don Rua, Mornese 3-7-1873, trong Orme di vita D 20.

753 Cavaglià Piera, Gli Esercizi Spirituali nella tradizione dell’Istituto FMA, trong Ko Maria - Meneghetti Antonella (biên tập), È il tempo di ravvivare il fuoco. Gli Esercizi Spirituali nella vita delle Figlie di Maria Ausiliatrice, Roma, LAS 2000, 136.

754 Francesco, Omelia della Santa Messa nella Solennità dell’Epifania del Signore, 6 gennaio 202 2.

755 “Cha Cagliero đã giúp tạo ra toàn bộ cảm giác yêu thương, không tưởng, nhiệt huyết, mơ ước cho các sứ mệnh của nước Mỹ. Ngài đã làm bùng nổ tính phổ quát truyền giáo trong ngôi nhà nhỏ” (Viganò Egidio, Không phải theo tính xác thịt, nhưng theo tinh thần, Roma, Hội dòng FMA 1978, 123).

756 Orme di vita D 118.


FMA Logo

Địa chỉ: 57 Đường số 4, Khu phố 56, P. Tam Bình, TP. Hồ Chí Minh

Mọi ý kiến đóng góp xin gửi về email: libraryfmavtn@gmail.com

Liên Kết

Truyền Thông FMA

Copyright Dòng Con Đức Mẹ Phù Hộ © 2026