34. Nhà máy xay lúa cũ và trận lụt
Năm 1866: MB. VIII, 275.
Cha thấy mình hình như đang ở Castelnuovo d’Asti. Các thanh thiếu niên của Nguyện Xá đang vui đùa trên một cánh đồng cỏ rộng lớn, thì bất thình lình, cánh đồng ấy biến thành một vùng ngập nước. Mặt nước cứ thế dâng lên từng chút một. Con đê vừa bị vỡ, và dòng nước ào ạt tràn vào, như muốn dìm ngập tất cả mọi thứ.
Từ nhà máy xay tới thuyền
Hoảng sợ, cha cùng một số thanh thiếu niên vội chạy về phía một nhà máy xay lúa đã bỏ hoang, với những bức tường dày như pháo đài. Cha và các thiếu niên tụ họp lại ở sân thượng bên trong, nhưng nước lại tràn tới, buộc tất cả phải leo lên lầu. Từ đây, chúng ta có thể nhìn thấy cảnh tượng tàn phá khủng khiếp: các ngọn đồi chạy dài từ miền Superga tới dãy Anpơ giờ chỉ còn là một hồ nước mênh mông. Mọi thứ đều đã bị ngập lụt — từ đồng cỏ, ruộng lúa, vườn cây ăn trái, các nông trại, nhà cửa, làng mạc cho đến cả những thành thị — tất cả đều bị vùi sâu dưới làn nước.
Nước vẫn tiếp tục dâng lên đều đều, và mỗi lần như thế, chúng tôi buộc phải leo lên cao hơn. Cha khuyến khích các thiếu niên đặt trọn niềm tin vào Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Chẳng bao lâu, nước đã lên tới tầng lầu cuối cùng. Chúng tôi run sợ, không biết phải làm sao để thoát khỏi trận lụt khủng khiếp này. May thay, một cơ hội giải thoát đã xuất hiện: một chiếc bè trôi tới, mang theo hy vọng cứu nguy. Nhưng thật không may, một bức tường của nhà máy xay đã bị ngập, khiến chiếc bè không thể tiến sát đến chỗ chúng tôi. Buộc lòng, chúng tôi phải bắc một thân cây dài làm cầu từ cửa sổ nối sang chiếc bè. Chiếc cầu này vô cùng nguy hiểm, vì đầu cây tựa vào chiếc bè luôn bị chao đảo bởi sóng vỗ.
Cha thu hết can đảm, nắm chặt tay lại và bước qua đầu tiên. Để trấn an các thiếu niên, cha dặn các linh mục rằng, khi nào đã qua được đến bè thì hãy đưa tay ra đỡ các em. Nhưng thật lạ lùng, chẳng bao lâu sau, các thầy và các cha làm việc ấy đều trở nên mệt nhoài, và những vị được cử đến thay thế cũng rơi vào tình trạng tương tự.
Hình phạt của sự không vâng lời
Cha đến trợ giúp họ, và chẳng mấy chốc cha cũng cảm thấy rã rời như không thể đứng vững nổi. Trong lúc đó, một số thiếu niên mất kiên nhẫn vì muốn được mau lên bè, liền lấy một tấm ván gỗ bắc lên làm cầu. Chúng không đếm xỉa gì đến sự giúp đỡ của các thầy. Cha đã cấm mà chúng cứ bước lên. Nhiều thiếu niên mất thăng bằng rơi nhào xuống và chìm mất trong làn sóng đục cuồn cuộn chảy.
Cuối cùng, tấm ván không chịu nổi sức nặng, gãy đôi, khiến nhiều thiếu niên lộn nhào xuống nước. Trong khi đó, chiếc bè vẫn tiếp tục dâng lên theo mực nước, và đến một lúc, nó đã vượt qua bức tường ngăn, nhờ vậy có thể tiến sát đến cửa sổ — ngay chỗ trước đó đã bắc thân cây làm cầu. Lúc ấy, cha Cagliero đứng dang chân, một chân trên thành cửa sổ, chân kia trên chiếc bè, để chuyển các thiếu niên còn lại lên bè. Tuy nhiên, vẫn chưa thể cứu hết được, vì nhiều em đã leo vào các vựa lúa rồi trèo lên nóc nhà. Chúng đang đứng chen chúc sát vào nhau trên mái.
Nước không ngừng dâng lên, và chỉ trong chốc lát đã chạm đến mép mái nhà. Những thiếu niên đáng thương ấy đang ở trong một tình cảnh vô cùng cam go. Cha khuyên các em hãy giữ bình tĩnh, rồi bảo chúng nắm tay nhau nối thành một hàng để tránh trượt ngã. Tất cả đều vâng lời, và nhờ sự trợ giúp của các bạn, các em lần lượt được đưa lên bè an toàn. Lúc ấy, cha nhìn thấy trong một góc có những giỏ đầy bánh — đó chính là lương thực dành cho cha và các thiếu niên.
Ngôi sao biển
Như một vị thuyền trưởng, cha tuyên bố một vài lời vắn tắt với các thiếu niên như sau: "Mẹ Maria là ngôi sao biển, Mẹ không bỏ những ai kêu cầu Mẹ. Chúng ta hãy chạy tới dưới tà áo Mẹ. Mẹ sẽ che chở chúng ta trong những lúc nguy hiểm và sẽ đưa chúng ta đến bến cứu độ".
Chúng tôi mặc cho sóng vỗ dữ dội, khiến chiếc bè chao đảo không ngừng. Gió nổi lên, đẩy chiếc bè trôi đi với một tốc độ kinh hoàng, buộc chúng tôi phải bám chặt lấy nhau để khỏi bị hất xuống nước.
Chiếc bè vừa mới trôi được một quãng thì đã vượt qua một lộ trình khá xa. Nhưng rồi, bỗng nhiên nó khựng lại và bắt đầu quay tròn như một xoáy nước, với tốc độ ghê gớm. Mọi người đều tin chắc rằng giờ chết đã đến. Thế nhưng… không phải vậy. Một cơn gió mạnh bất ngờ lùa tới, cuốn phăng cơn lốc, và chiếc bè lại êm đềm trôi theo dòng nước. Cuối cùng, nó cập vào bờ của một hòn đảo mọc lên giữa biển khơi, trông như một ngọn đồi nhô cao giữa sóng nước mênh mông.
Một số thiếu niên, dù không được phép, vẫn cứ nhảy bừa lên đất liền để vui chơi, lấy cớ rằng Thiên Chúa dựng nên loài người để sống trên đất chứ không phải ở trên nước. Ngay lúc ấy, một cơn bão lớn nổi lên, những cuộn sóng dữ dội đánh dạt vào bờ và cuốn theo những thiếu niên cứng đầu ấy, khiến họ mất tích trong biển cả. Một lần nữa, câu thành ngữ sau đây được chứng thực: “Có gan làm, có gan chịu.” Thế rồi, chiếc bè lại bị sóng vùi dập, như muốn nhấn chìm tất cả. Các thiếu niên mặt tái mét, thở hổn hển. Cha liền nói với mọi người: “Hãy can đảm lên các con ạ, Mẹ Maria không bỏ các con đâu.”
Hiệu lực của lời cầu nguyện
Thế rồi tất cả đều quỳ xuống cùng đọc kinh tin, kinh cậy, kinh mến, kinh ăn năn tội và mấy kinh lạy Cha, Kính mừng, rồi kết thúc bằng lời kinh Lạy Nữ Vương.
Dù tình cảnh nguy hiểm đến thế, vẫn còn khoảng ba chục thiếu niên cứng đầu không chịu quỳ xuống, cứ đi đi lại lại và chế giễu các bạn khác. Bất ngờ, chiếc bè khựng lại rồi bắt đầu quay tròn dữ dội. Một cơn gió mạnh lùa tới, quật ngã những thiếu niên ấy, khiến chúng lộn nhào xuống nước. Chúng tôi cùng nhau cất tiếng đọc kinh “Lạy Nữ Vương”, và hơn bao giờ hết, tha thiết khẩn nài Đức Nữ Trinh Maria là Ngôi Sao Biển. Một lúc sau, biển lại trở nên lặng sóng, và chiếc bè tiếp tục trôi nhẹ nhàng theo dòng nước vô định. Trong lúc trôi, chiếc bè vẫn lắc lư theo từng đợt sóng, và có vài thiếu niên bất cẩn nghiêng người ra ngoài nên bị rơi nhào xuống nước.
Một số thiếu niên lại tỏ ra dã man, lôi các bạn mình ra gần mạn bè, rồi chỉ hếch nhẹ vai một cái là đẩy các bạn xuống nước. Các thầy và các cha vội vàng buộc những sợi dây dẻo, chắc vào các cây để làm cầu dây, và ở mỗi đầu dây gắn một lưỡi câu lớn nhằm kéo các thiếu niên bị rơi xuống nước lên lại. Mỗi lần có ai rơi xuống, cần câu tự động hạ xuống, và các em bị nạn bám vào lưỡi câu to lớn, hoặc lưỡi câu móc vào dây thắt lưng quần, hay móc vào quần áo, nhờ đó được kéo lên bè an toàn. Sau khi kéo được các thiếu niên lên, các cha và các thầy chia nhau đứng canh bên mạn bè, không để ai tiến ra gần mép bè nữa.
Còn cha, cha đứng ở giữa chiếc bè, gần cột buồm. Chung quanh cha là một số đông các cha, các thầy và các thiếu niên sẵn sàng thi hành mọi mệnh lệnh cha đưa ra. Khi họ biết lắng nghe và vâng lời, mọi sự đều diễn ra êm đẹp, vui tươi. Nhưng rồi, một số người bắt đầu cảm thấy chán nản trước cuộc hành trình dài dằng dặc này, nơi chiếc bè không có lấy một tiện nghi nào. Họ bắt đầu phàn nàn về sự thiếu thốn và những hiểm nguy đang rình rập. Họ bàn tán xem có nơi nào có thể cập bến được không, hoặc có chỗ nào trú ẩn chắc chắn hơn. Họ lo lắng rằng lương thực rồi đây sẽ cạn kiệt. Cha đã cố gắng hết sức để thuyết phục họ, nhưng vô ích. Họ không còn muốn vâng lời cha nữa, thậm chí còn công khai chống đối lại những quyết định của cha.
Những kẻ bỏ cuộc
Ở chân trời xa, nhiều chiếc bè khác bất ngờ xuất hiện. Dĩ nhiên, những chiếc bè ấy trôi ngược chiều với chiếc bè của chúng tôi, nên chẳng mấy chốc đã tiến sát lại gần. Một số người không còn bằng lòng với hành trình hiện tại liền quyết định rời bỏ cha để tìm cách lên những chiếc bè kia. Để thực hiện ý định đó, họ thả xuống nước những vật có thể nổi được như bàn ghế hay các đồ dùng khác, rồi bám vào đó để đuổi theo các bè kia.
Nhưng họ đã thất bại một cách thảm hại. Gió nổi lên, nước cuộn dâng dữ dội. Một vài thiếu niên bị nuốt chửng trong dòng nước, vài kẻ khác bị cơn lốc xoáy cuốn mất, còn những người khác thì va vào đá ngầm và bị dìm sâu dưới làn nước. Các chiếc bè kia chỉ vớt được một ít thiếu niên, nhưng rồi chính chúng cũng bị nhấn chìm.
Đêm về, trời tối đen như mực, mịt mù không một ánh sao. Và đây đó vẳng lại những tiếng kêu khủng khiếp của những kẻ bị chết chìm. Trong không gian u ám ấy, lời cảnh báo vang lên như một chân lý không thể chối cãi: "Những ai không ở trên chiếc bè của Đức Nữ Trinh sẽ bị nuốt chửng trong biển dương thế".
Mặc dầu cho số thanh thiếu niên của cha bị mất khá nhiều, cha vẫn đầy lòng tin tưởng trông cậy vào Đức Nữ Trinh Rất Thánh.
Nạn nhân của thế gian
Sau cùng, ngày lại hé dạng, chúng tôi tiến vào một eo đất rất hẹp, hai bên bờ phủ đầy cỏ tóc tiên, đây đó rải rác các hòn đá lớn, các cây cọc, các mảnh ván vỡ, những thanh củi và mái chèo.
Trong thoáng chốc, những sinh vật khủng khiếp xuất hiện vây quanh chiếc bè: những con nhện khổng lồ, cóc nhái, cá sấu, cá voi, các loài rắn độc và vô số giống vật kinh hoàng khác.
Trên các cành cây dương liễu ven bờ, những con mèo to lớn ăn thịt người đang rình rập. Vô số khỉ đánh đu trên các cành cây, cố vươn mình bắt lấy những thiếu niên nào vừa tầm tay. Khi chiếc bè vượt qua vùng nguy hiểm ấy, chỉ những ai ở dưới đáy bè mới thoát khỏi sự tấn công của lũ quái vật.
Một điều ngạc nhiên là xác của những người bỏ cuộc bị sóng đánh dạt rải rác trên các bãi cát. Phần đông thân thể đã bị xé nát do va đập vào đá ngầm, do sóng cuốn lăn lộn không ngừng. Một số ít còn lại cũng không giữ được hình hài nguyên vẹn: nơi này là một cái lưng, chỗ kia là một cái đầu với đôi mắt trợn trừng, xa hơn là một cánh tay giơ lên như đang hăm dọa trời cao.
Bất thình lình, một thiếu niên la hét thất thanh. Cha giật mình quay lại, thì thấy một con quái vật mà hình thù của nó cha đã từng biết rõ.
Điều răn thứ sáu và bảy
Tuy nhiên, cuộc hành trình vẫn tiếp tục, và một cảnh tượng khác lại hiện ra trước mắt. Cách chúng tôi không xa, một lò lửa vĩ đại bừng cháy, phun lên những ngọn lửa lập lòe, giữa đó là những chiếc bóng hỗn độn của hình người bị tung lên, đập xuống — nào tay, nào chân, nào đầu — trong một cảnh tượng kinh hoàng. Cha nhận ra đó chính là các học sinh của mình và rùng mình kinh sợ. Trên chiếc vung đậy hỏa lò, cha đọc thấy dòng chữ: “Đây là nơi luận phạt những người phạm điều răn thứ sáu và thứ bảy.”
Xa hơn, hiện lên một ngọn đồi mọc hỗn độn đầy cây cối và cỏ dại. Tại nơi ấy, cha bất ngờ gặp lại một số đông các thiếu niên từng bị rơi xuống nước trước đây — những người mà cha đã tưởng là đã chết đuối. Niềm vui vỡ òa khi cha nhận ra chúng vẫn còn sống, cha liền nhảy lên bờ, tiến về phía chúng.
Nhưng vừa đến gần, cha kinh hoàng khi thấy mắt, tai, miệng và cả tim của chúng đang bị sâu bọ, côn trùng rúc rỉa, gây đau đớn tột cùng. Cha đến gần một thiếu niên có vẻ đau đớn nhất, nhưng nó lập tức chạy trốn và nấp sau các bụi cây. Những đứa khác thì xé áo quần ra vì quá đau đớn, để lộ những con rắn đang quấn chặt lấy thân thể chúng.
Nguồn suối cứu thoát
Cha chỉ cho các thiếu niên ấy một nguồn suối trong mát, có pha chất sắt. Tất cả những ai đến tắm gội nơi dòng suối ấy đều được lành lặn ngay lập tức.
Phần đông các thiếu niên ấy đều vâng theo lời cha, nhưng vẫn có một số chối từ. Không dám nấn ná lâu trên mảnh đất đầy hiểm nguy này, cha vội vã trở lại chiếc bè cùng với những thiếu niên vừa được chữa lành. Vừa đặt chân lên bè, thì gió lập tức nổi dậy, cuốn chiếc bè rời khỏi nơi ấy, thổi dạt ra biển khơi mênh mông vô ranh giới.
Cha không khỏi đau lòng khóc thương cho số phận hẩm hiu của những thanh thiếu niên mà cha buộc lòng phải bỏ lại trên mảnh đất kia. Trong giây phút ấy, tất cả chúng tôi đều hết lòng dâng lời cảm tạ Đức Mẹ — Đấng quyền phép trên trời — đã gìn giữ chúng tôi vượt qua bao hiểm nguy. Tràn đầy xúc động và phấn khởi, chúng tôi đồng thanh cất cao bài hát: “Hỡi miệng lưỡi trần thế, hãy ngợi khen Mẹ Maria…”
Thật vậy, một lần nữa sự phù trợ của Mẹ Maria lại được chứng tỏ cách rõ ràng. Gió ngừng thổi, biển trở lại lặng yên, và chiếc bè thong thả lướt êm trên mặt sóng mênh mông. Bè trôi nhẹ nhàng, êm đềm đến mức mặt nước hầu như phẳng lặng, khiến các thiếu niên ngồi gần mạn bè có thể lấy tay khua nước làm mái chèo để đùa vui.
Cầu vồng
Từ phía chân trời xa, một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp hiện lên, rực rỡ hơn cả ánh bình minh tươi sắc. Trên cầu vồng ấy, hiện rõ những chữ lớn tỏa sáng từng nét: “MEDOUM”. Ban đầu, cha chưa hiểu ý nghĩa của dòng chữ ấy, nhưng sau một lúc suy nghĩ, cha nhận ra đó là chữ viết tắt của câu Latin: Mater et Domina omnis Universi Maria — nghĩa là “Maria là Mẹ và là Nữ Vương của toàn thể vũ trụ”.
Sau cuộc hành trình dài đằng đẵng, chúng tôi chợt nhận ra phía chân trời xa kia có đất liền. Vừa thoáng thấy, ai nấy đều trố mắt lên vì sung sướng. Mặt đất phủ đầy bụi hoa muôn sắc, chan hòa trong ánh sáng huyền diệu, mở ra một khung cảnh thần tiên và an bình, như một lời hứa dịu dàng của sự cứu rỗi.
Vườn nho và lâu đài của Mẹ Maria
Đi thêm một quãng nữa, chiếc bè khẽ cập vào bãi cát trắng, ngay bên cạnh một vườn nho xanh mướt, trĩu quả. Khung cảnh ấy như một dấu chỉ thiêng liêng, khiến lòng người dâng lên lời nguyện: “Lạy Chúa, Chúa đã dùng Mẹ như chiếc cầu nhiệm mầu. Qua Mẹ, sau hành trình vượt sóng trùng dương của kiếp nhân sinh, chúng con được đưa về bến bình an nơi Chúa.”
Các thiếu niên trên bè thì lòng rộn ràng, nôn nao không thể ngồi yên. Ánh mắt các em sáng lên, khát khao được nếm thử vị ngọt của những chùm nho. Có em không kìm nổi, đã nhảy phắt xuống bãi cát, định chạy vào vườn. Nhưng rồi ký ức về những hình phạt nghiêm khắc dành cho kẻ bất tuân lại hiện về, khiến các em giật mình, vội vàng quay trở lại bè. Lòng vừa tiếc nuối, vừa thấm thía bài học vâng phục, như một lời nhắc nhở dịu dàng: niềm vui thật sự chỉ đến khi ta biết sống trong sự hướng dẫn và tình thương của Chúa.
Suy nghĩ một chút, cha nói: “Chúng ta xuống đi thôi, giờ giải thoát đã tới. Chúng ta đã được cứu thoát rồi ".
Lời cha vừa dứt, mọi người đồng loạt hưởng ứng nồng nhiệt không sao tả xiết. Tất cả ùa vào vườn nho, nhảy nhót, vỗ tay, reo vui rộn rã. Những chùm nho nặng trĩu, rủ xuống gần sát mặt đất. Những quả nho chín mọng, thơm ngọt khiến ai nấy đều thèm thuồng nhỏ dãi. Giữa vườn nho hiện lên một lâu đài tuyệt đẹp, có khu vườn bao quanh, và ngoài cùng là những bức tường dày kiên cố, trấn giữ vững vàng.
Chúng tôi tiến về phía lâu đài ấy, và tới nơi thấy cửa đã mở, chúng tôi liền bước vào. Vào trong một căn phòng trải thảm vàng, chúng tôi thấy một chiếc bàn đầy những thức ăn mỹ vị, hợp với mọi người. Khi đã vào đông đủ cả, chúng tôi thấy một người hầu từ trong bước ra, mặc một bộ đồ cực kỳ sang trọng, niềm nở chào đón chúng tôi cách thân mật. Thấy chúng tôi trầm trồ khen ngợi, ngắm nghía vẻ đẹp, người ấy nói với chúng tôi: “Đây mới chỉ là chút đỉnh, mời quý ngài theo tôi, rồi quý ngài sẽ được chiêm ngắm vô vàn điều tuyệt diệu hơn nữa.”
Bước theo người hầu, chúng tôi leo lên một lan can. Người hầu chỉ cho chúng tôi nét đẹp xinh tươi của khu vườn, và nói: “Khu vườn này dành riêng cho quý ngài giải trí.” Sau đó, chúng tôi đi thăm hết mọi gian phòng của tòa lâu đài. Phòng nào cũng đẹp và sang trọng tuyệt trần: có cái lộng lẫy nhờ mỹ thuật xây cất, có cái sang trọng nhờ những cột và đồ trang hoàng.
Sau cùng, người ấy mở một cánh cửa, và chúng tôi bước vào viếng một nhà nguyện rộng đến nỗi khó nhìn thấy gác đàn ở đâu. Sàn, tường, trần nhà đều bằng đá cẩm thạch, bạc, vàng và đá quý.
Chính giữa ngôi đền thờ có một tượng Mẹ Phù Hộ đứng trên một bệ lớn, lộng lẫy. Cha tụ tập các thiếu niên đang rải rác lại, cùng nhau chiêm ngắm vẻ sang trọng của ngôi đền thờ… rồi đồng lòng tạ ơn Đức Trinh Nữ đã bảo vệ mọi người an lành. Trong khi các thiếu niên còn trầm trồ khen ngợi vẻ kiều diễm mỹ miều của bức tượng, thì bỗng dưng tượng Mẹ như mỉm cười: “Đức Mẹ động đậy hai con mắt.” Các thiếu niên nhốn nháo kêu lên. Kế tiếp, Mẹ mở đôi mắt hiền mẫu dịu dàng và âu yếm nhìn đám thiếu niên.
Sau chốc lát, các thiếu niên lại reo lên: “Đức Mẹ cử động tay.” Từ từ, Đức Mẹ luồn hai tay qua vạt áo và bao trùm trên chúng tôi như ra dấu che chở, khiến ai nấy đều rơi lệ vì thổn thức cảm động. Các thiếu niên lại kêu lên: “Kìa Đức Mẹ động đậy môi.” Sau đó là một sự im lặng hoàn toàn bao trùm lấy chúng tôi. Đức Nữ Trinh mở miệng và nói với giọng ngọt ngào: “Nếu các con vẫn là những người con mộ mến Mẹ, thì đây, Mẹ vẫn luôn là Mẹ nhân lành yêu thương của chúng con.”
Nghe những lời này, ai nấy đều quỳ xuống và đồng thanh cất cao giọng bài hát: “Hỡi miệng lưỡi trần thế, hãy ngợi khen Maria.” Bài hát ấy được hát lớn, đồng thanh và du dương đến nỗi làm cha giật mình tỉnh giấc, khiến giấc mơ cũng chấm dứt tại đây.
Dôn Bosco kết luận: "Các con yêu dấu, các con có thấy không, thế gian này được ví như một biển giông tố. Nếu các con tỏ ra dễ dạy, biết vâng lời cha chỉ dạy, nếu các con xa lánh bạn bè xấu, nếu các con cố gắng làm lành và chống lại những điều xấu, cuối đời, tất cả chúng con sẽ đạt tới đích là bến trường cửu hạnh phúc. Lúc đó Mẹ Vô Nhiễm sẽ tới gặp chúng ta, dẫn chúng ta vào trong vườn thiên đàng diệu kỳ để chúng ta chung hưởng nhan Chúa muôn đời. Nhưng nếu chúng con làm ngược lại điều cha dạy bảo chúng con, và cứ hành động theo ý riêng của các con, các con sẽ bị rơi chìm cách thảm khốc".
Giải thích giấc mơ
- Cánh đồng: Thế gian
- Nước: Những nguy hiểm của thế gian
- Lụt: Những thói xấu, tà thuyết phản tôn giáo và những cuộc bách hại người công chính
- Nhà máy xay lúa: một vị trí tách biệt, nhưng đồng thời cũng bị đe dọa, đó là giáo hội công giáo
- Những giỏ bánh: Thánh Thể làm lương thực cho những người lênh đênh trên trần thế
- Chiếc bè: Nguyện Xá (có lẽ cũng có ý nói đến Tu Hội Salêdiêng)
- Khúc thân cây: Thánh giá và tinh thần khổ chế
- Tấm ván được học sinh bắc làm cầu: sự vi phạm luật
- Những ai được vớt trở lại: những người tìm được nguồn ơn thánh qua bí tích Giải Tội
- Suối nước cứu thoát: bí tích Giải tội và Hiệp lễ.
- Bàn và lửa: nơi tội lỗi và là chốn luận phạt.
- Hòn đảo hạnh phúc và đền thờ: Tu Hội Salêdiêng.
- Người hầu ăn mặc sang trọng: có lẽ là Đaminh Saviô.